Phép dịch "resistente" thành Tiếng Việt
chắc là bản dịch của "resistente" thành Tiếng Việt.
resistente
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chắc
adjectiveRasgó las paredes de nuestra jaula más resistente.
Hắn xé toạc bức tường của chiếc lồng chắc nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resistente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm