Phép dịch "regla" thành Tiếng Việt
quy tắc, quy luật, thước là các bản dịch hàng đầu của "regla" thành Tiếng Việt.
regla
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
menstruacion femenina [..]
-
quy tắc
nounprincipio regulador entre seres humanos
Escucha, tenemos una regla en el mundo del espectáculo.
Nghe này, có một quy tắc trong giới nghệ sĩ.
-
quy luật
nounAsí que solo tengo una regla en este equipo.
Vậy nên tôi chỉ có một quy luật cho đội này.
-
thước
Hiciste un hacha con una regla y un plato de papel.
Anh đã dùng thước kẻ và giấy để làm một chiếc rìu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thước
- chu kỳ kinh nguyệt
- qui tắc
- thước kẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "regla"
Các cụm từ tương tự như "regla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Luật bóng đá
-
quy tắc truyền dẫn
-
bộ sưu tập quy tắc
-
qui tắc hợp lệ
-
Luật ba
-
quy tắc bảo trì
-
Qui tắc Nhanh
-
Bộ quản lí Qui tắc
Thêm ví dụ
Thêm