Phép dịch "regalo" thành Tiếng Việt

quà, quà biếu, quà tặng là các bản dịch hàng đầu của "regalo" thành Tiếng Việt.

regalo masculine ngữ pháp

Algo dado a otra persona voluntariamente y sin cobrar.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quà

    noun

    Me compré esta máquina de hacer palomitas super rápida de regalo de Navidad.

    Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.

  • quà biếu

    Ya sabes lo que dicen sobre el caballo regalado.

    Cậu biết điều họ nói về mấy món quà biếu chứ?

  • quà tặng

    noun

    Bueno, las cestas de regalo alentaron a la gente para que me votara, eso tampoco vino mal.

    Giỏ quà tặng khuyến khích mọi người bầu cho em, Mà không làm hại ai.

  • Quà tặng

    entrega de dinero u objetos sin requerir algo a cambio

    Bueno, las cestas de regalo alentaron a la gente para que me votara, eso tampoco vino mal.

    Giỏ quà tặng khuyến khích mọi người bầu cho em, Mà không làm hại ai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regalo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "regalo"

Các cụm từ tương tự như "regalo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "regalo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch