Phép dịch "rasgar" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "rasgar" thành Tiếng Việt.

rasgar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • verb

    La maleza rasgará su ropa y el barro es profundo a veces.

    Bụi rậm sẽ rách quần áo và bùn ở đó thì rất sâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rasgar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rasgar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đường · đặc tính · đặc điểm
Thêm

Bản dịch "rasgar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch