Phép dịch "raro" thành Tiếng Việt
kỳ quái, hiếm, lạ là các bản dịch hàng đầu của "raro" thành Tiếng Việt.
raro
adjective
masculine
ngữ pháp
Extrañamente no convencional en estilo o aspecto. [..]
-
kỳ quái
adjectiveUsted tiene un cuerpo saludable, pero su pulso es raro.
Cô có cơ thể khỏe mạnh, Nhưng mạch cô đập kỳ quái lắm
-
hiếm
adjectiveAlgo muy raro en un mundo como este.
Mấy thứ đều quý hiếm, ở trong thế giới này.
-
lạ
adjectiveQuiero decirte algo raro.
Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lạ lùng
- đáng ngờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "raro"
Các cụm từ tương tự như "raro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
các nguyên tố đất hiếm · đất hiếm
-
Nam châm đất hiếm
-
đất hiếm
-
Đất hiếm
-
ít khi
Thêm ví dụ
Thêm