Phép dịch "rango" thành Tiếng Việt
Khoảng biến thiên là bản dịch của "rango" thành Tiếng Việt.
rango
noun
masculine
ngữ pháp
Distancia entre la nota más baja y la más alta que puede producir un instrumento musical. [..]
Bản dịch tự động của " rango " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rango" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rango trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Rango
-
Khoảng biến thiên
Các cụm từ tương tự như "rango" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
miền dữ liệu ngoài
-
Hàm ngoại giao
-
Độ trải giữa
-
Học hàm
Thêm ví dụ
Thêm