Phép dịch "ramera" thành Tiếng Việt
đĩ, gái điếm, đi là các bản dịch hàng đầu của "ramera" thành Tiếng Việt.
ramera
noun
feminine
ngữ pháp
para todo el mundo
-
đĩ
noun -
gái điếm
noun¡ Te he dicho que no traigas a esas rameras a mi casa!
Đã bảo là đừng dẫn gái điếm về nhà tao mà.
-
đi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ramera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm