Phép dịch "queso" thành Tiếng Việt
pho mát, Pho mát, mát là các bản dịch hàng đầu của "queso" thành Tiếng Việt.
queso
noun
masculine
ngữ pháp
deseos de tener sexo [..]
-
pho mát
nounPero con queso, mientras más maloliente, es mejor.
Nhưng với pho mát thì tôi nghĩ ai có mùi người đó tốt hơn.
-
Pho mát
alimento sólido hecho de leche
El queso se servirá luego de los pasteles, mi señora.
Pho mát sẽ được mang ra sau khi phu nhân dùng xong bánh ạ.
-
mát
adjectivePero con queso, mientras más maloliente, es mejor.
Nhưng với pho mát thì tôi nghĩ ai có mùi người đó tốt hơn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phó
- phó mát
- phô ma
- phô mai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " queso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "queso"
Các cụm từ tương tự như "queso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pho mát kem
-
Nghề làm pho mát
-
Bánh pho mát
-
Pho mát xanh
-
Giò thủ
Thêm ví dụ
Thêm