Phép dịch "puro" thành Tiếng Việt
Xì gà, xì gà là các bản dịch hàng đầu của "puro" thành Tiếng Việt.
puro
adjective
noun
adverb
masculine
feminine
ngữ pháp
villero que escucha cumbia y huele a pata [..]
-
Xì gà
paquete firmemente enrollado de tabaco secado y fermentado, liado sin papel
Fuma puros ahora, y pensé que era perfecto.
Hút Xì gà, hừm, và tôi đã nghĩ anh ta hoàn hảo.
-
xì gà
nounAñade un par de esos puros dominicanos de ahí.
Thêm mấy điếu xì gà Dominica nữa nhé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "puro"
Các cụm từ tương tự như "puro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
toán học thuần túy
-
T&
-
IUPAC
-
Tịnh độ tông
Thêm ví dụ
Thêm