Phép dịch "prueba" thành Tiếng Việt
thi, bằng chứng là các bản dịch hàng đầu của "prueba" thành Tiếng Việt.
prueba
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Una sesión en la que se prueba un producto o un componente bajo condiciones de uso normal o extremo para evaluar sus características. [..]
-
thi
nounCada una de las tres pruebas puede ser muy peligrosa.
Mỗi cuộc thi bao gồm mối nguy hiểm vô cùng lớn.
-
bằng chứng
nounEntró a conseguir pruebas y salió con las pruebas.
Cổ vô đó để tìm bằng chứng và cổ đã lấy được bằng chứng ra. Như là gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prueba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prueba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật
-
Khám trinh
-
làm mờ
-
Kiểm định chi bình phương
-
kiểm thử đơn vị
-
Kiểm thử phần mềm
-
tệp kiểm thử
-
Testing theory: acceptant test
Thêm ví dụ
Thêm