Phép dịch "prosa" thành Tiếng Việt

văn xuôi là bản dịch của "prosa" thành Tiếng Việt.

prosa noun feminine ngữ pháp

caminar o hacer cosas en despacio lerdo lento

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • văn xuôi

    modo de expresión del lenguaje escrito y oral

    Tus travesuras inspiraban la poesía de la prosa.

    Mấy trò hề của cô truyền cảm hứng cho thơ văn xuôi đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prosa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prosa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch