Phép dịch "proceso" thành Tiếng Việt

Tiến trình, quá trình, Qui trình là các bản dịch hàng đầu của "proceso" thành Tiếng Việt.

proceso noun verb masculine feminine ngữ pháp

algo complicado [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Tiến trình

    programa informático en ejecución

    A este proceso se le denomina entender el contexto y el contenido.

    Tiến trình này được nói đến như là việc hiểu biết văn cảnh và nội dung.

  • quá trình

    quá trình

    Él explicó el proceso de construir un bote.

    Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proceso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Proceso
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Qui trình

    Me la pasa de vuelta. Y repetimos el proceso una y otra vez.

    Rồi đưa lại tôi cái kim tiêm. Và chúng tôi cứ lặp đi lặp lại qui trình đó.

Các cụm từ tương tự như "proceso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proceso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch