Phép dịch "presentar" thành Tiếng Việt
giới thiệu, đặt, 介紹 là các bản dịch hàng đầu của "presentar" thành Tiếng Việt.
presentar
verb
ngữ pháp
Hacer que algo se conozca por un anuncio formal. [..]
-
giới thiệu
verbElla me presentó a él en la fiesta.
Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
-
đặt
verbLo presento porque ese puntito azul es el sensor.
Tôi chỉ cần đặt nó lên bởi vì dấu chấm bé màu xanh đó là cảm biến.
-
介紹
-
trưng bày
verbLo presentó en Paris en el año 1867,
Ông trưng bày tại Paris năm 1867
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presentar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "presentar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thì hiện tại hoàn thành
-
hiện tại · quà · quà biếu · quà tặng · thời hiện tại · đồ tặng · 現在
Thêm ví dụ
Thêm