Phép dịch "precedente" thành Tiếng Việt
Tiền lệ pháp, trước, đứng trước là các bản dịch hàng đầu của "precedente" thành Tiếng Việt.
precedente
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Que ocurre antes que otra cosa, sea en tiempo o en orden. [..]
-
Tiền lệ pháp
principio o regla establecida en un anterior caso legal
-
trước
adjectiveEl país está conmocionado sobre un atentado sin precedentes.
Người dân vẫn chưa khỏi bàng hoàng trước vụ khủng bố vừa xảy ra.
-
đứng trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " precedente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm