Phép dịch "poza" thành Tiếng Việt

hũm, vũng, vũng nước là các bản dịch hàng đầu của "poza" thành Tiếng Việt.

poza noun feminine ngữ pháp

especie de piscina natural en un rio o arroyo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hũm

  • vũng

    noun

    Este esquivo dragón habita en cuevas marinas y pozas profundas.

    Sống đơn độc trong các hang động ở biển và những vũng nước quanh các tảng đá gần bờ.

  • vũng nước

    Este esquivo dragón habita en cuevas marinas y pozas profundas.

    Sống đơn độc trong các hang động ở biển và những vũng nước quanh các tảng đá gần bờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "poza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch