Phép dịch "poseedor" thành Tiếng Việt
Người chủ, chủ nhân, người nắm được là các bản dịch hàng đầu của "poseedor" thành Tiếng Việt.
poseedor
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Người chủ
-
chủ nhân
noun -
người nắm được
-
người sở hữu
Recién el año pasado me di cuenta que soy el orgulloso poseedor de un escroto.
Và chỉ cho tới năm ngoái, tôi mới nhận ra rằng mình là một người sở hữu bìu kiêu hãnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poseedor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "poseedor"
Thêm ví dụ
Thêm