Phép dịch "poni" thành Tiếng Việt
Ngựa giống lùn, ngựa pôni là các bản dịch hàng đầu của "poni" thành Tiếng Việt.
poni
noun
masculine
ngữ pháp
Una de varias pequeñas razas de caballo de menos de 150 cm (14,2 manos).
-
Ngựa giống lùn
caballo de raza pequeña
-
ngựa pôni
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "poni"
Thêm ví dụ
Thêm