Phép dịch "polo" thành Tiếng Việt

cực, Polo, áo thun là các bản dịch hàng đầu của "polo" thành Tiếng Việt.

polo noun verb masculine ngữ pháp

trayecto o distancia muy largo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cực

    noun

    Los datos muestran también que los polos terrestres han revertido sus campos magnéticos.

    Dữ liệu cũng cho thấy hai cực của trái đất đã đảo chiều từ trường.

  • Polo

    deporte de equipo

    Quería que el mundo conociera el apellido Polo.

    Thần muốn cả thế giới biết đến cái tên Polo.

  • áo thun

    con polo azul y pantalones caqui

    cho họ mắc áo thun sơ mi xanh và quần khaki

  • áo thể thao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Polo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Áo thun cổ bẻ

Các cụm từ tương tự như "polo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "polo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch