Phép dịch "plusmarca" thành Tiếng Việt
Kỷ lục là bản dịch của "plusmarca" thành Tiếng Việt.
plusmarca
noun
feminine
ngữ pháp
-
Kỷ lục
marca superior a la antes establecida
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plusmarca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm