Phép dịch "pluma" thành Tiếng Việt

lông vũ, lông, bút bi là các bản dịch hàng đầu của "pluma" thành Tiếng Việt.

pluma noun feminine ngữ pháp

boligrafo para escribir [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lông vũ

    Ligero como una pluma y duro como las escamas de un dragón.

    Nhẹ như lông vũ và cứng như vảy rồng

  • lông

    noun

    Miren eso. Esa preciosa pluma en el embrión.

    Bây giờ hãy nhìn cái kia. Có cái lông chim đẹp kia trong phôi.

  • bút bi

    noun

    Plumas fuente y bolígrafos, no sirven en el espacio.

    Bút mực và bút bi không sử dụng được ở ngoài không gian.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bút máy
    • bút mực
    • bút
    • Bút
    • Lông vũ
    • cây bút
    • cây viết chì
    • lông chim
    • pen
    • quả cầu lông
    • viết chì
    • viết máy
    • viết mực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pluma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pluma"

Các cụm từ tương tự như "pluma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pluma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch