Phép dịch "plenilunio" thành Tiếng Việt

Trăng tròn là bản dịch của "plenilunio" thành Tiếng Việt.

plenilunio masculine

Fase lunar durante la cual la luna está en oposición al Sol, haciéndola completamente visible.

Bản dịch tự động của " plenilunio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"plenilunio" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho plenilunio trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Plenilunio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Trăng tròn

Hình ảnh có "plenilunio"

Thêm

Bản dịch "plenilunio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch