Phép dịch "plato" thành Tiếng Việt

món, đĩa, Mảng là các bản dịch hàng đầu của "plato" thành Tiếng Việt.

plato noun masculine ngữ pháp

plato (de comida) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • món

    noun

    Tipo específico de comida preparada.

    Les pedí que cada uno llevara el plato preferido de su hogar.

    Tôi yêu cầu mỗi người mang đến một món ăn ưa thích.

  • đĩa

    noun

    Tenemos tres invitados y un montón de platos sucios.

    Chúng ta còn ba vị khách và cả đống đĩa đầy.

  • Mảng

    utensilio doméstico

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chĩm chọe
    • dĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plato"

Các cụm từ tương tự như "plato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch