Phép dịch "plata" thành Tiếng Việt

bạc, tiền, Bạc là các bản dịch hàng đầu của "plata" thành Tiếng Việt.

plata adjective noun masculine feminine ngữ pháp

dineros [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bạc

    noun

    Un elemento grisáceo-blanco brillante maleable muy dúctil que tiene la conductividad eléctrica y termal más alta de cualquier metal. Ocurre libremente y en argentite y otros minerales: utilizado en joyería, artículos de mesa, acuñación de monedas, contactos eléctricos, y en el electrochapado.

    Está hecha principalmente de bronce, y también otro metal, posiblemente plata.

    Phần lớn là đồng thau, và kim loại khác, có thể là bạc.

  • tiền

    noun

    Pregúntale de dónde salió toda la plata para tus juguetes, toda tu habitación llena de juguetes.

    Gọi cho mụ để mụ cho con biết tiền mua đồ chơi của con từ đâu ra nhé.

  • Bạc

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 47 [..]

    Está hecha principalmente de bronce, y también otro metal, posiblemente plata.

    Phần lớn là đồng thau, và kim loại khác, có thể là bạc.

  • đồng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plata"

Các cụm từ tương tự như "plata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch