Phép dịch "planilla" thành Tiếng Việt

biểu mẫu, đơn là các bản dịch hàng đầu của "planilla" thành Tiếng Việt.

planilla noun feminine ngữ pháp

datos de usos de gastos personales de electricidad/teléfono/renta/tarjeta de crédito ect

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • biểu mẫu

  • đơn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " planilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "planilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch