Phép dịch "pito" thành Tiếng Việt
dương vật, còi, tiếng huýt là các bản dịch hàng đầu của "pito" thành Tiếng Việt.
pito
noun
verb
masculine
ngữ pháp
cigarrillo de marihuana [..]
-
dương vật
nounTú tienes pito, así que tú me coges.
Anh có dương vật, vậy anh phải đụ tôi chứ.
-
còi
nounSolo dígale que pare en la puerta y pite.
Cứ nói anh ta đậu chỗ cổng rồi bấm còi.
-
tiếng huýt
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiếng hót
- chim gõ kiến
- cặc
- râu
- sừng
- 陽物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đuôi cụt nâu
-
Đuôi cụt hồng lựu
-
huýt · huýt gió · huýt sáo
-
Đuôi cụt mặt đen
-
Đuôi cụt đầu đen
-
Đuôi cụt Elegant
-
Đuôi cụt lớn
-
Đuôi cụt Ấn Độ
Thêm ví dụ
Thêm