Phép dịch "pito" thành Tiếng Việt

dương vật, còi, tiếng huýt là các bản dịch hàng đầu của "pito" thành Tiếng Việt.

pito noun verb masculine ngữ pháp

cigarrillo de marihuana [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dương vật

    noun

    Tú tienes pito, así que tú me coges.

    Anh có dương vật, vậy anh phải đụ tôi chứ.

  • còi

    noun

    Solo dígale que pare en la puerta y pite.

    Cứ nói anh ta đậu chỗ cổng rồi bấm còi.

  • tiếng huýt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng hót
    • chim gõ kiến
    • cặc
    • râu
    • sừng
    • 陽物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch