Phép dịch "pincho" thành Tiếng Việt

xiên, xiên nướng thịt là các bản dịch hàng đầu của "pincho" thành Tiếng Việt.

pincho noun verb masculine ngữ pháp

carne en palito

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • xiên

    adjective verb noun

    El alcaudón empala a sus enemigos en los pinchos de los espinos.

    Con sáo này xiên con mồi lên những cành cây có gai.

  • xiên nướng thịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pincho " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pincho"

Các cụm từ tương tự như "pincho" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pincho" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch