Phép dịch "pierna" thành Tiếng Việt
chân, cẳng chân, đùi chân là các bản dịch hàng đầu của "pierna" thành Tiếng Việt.
pierna
noun
feminine
ngữ pháp
Extremidad de animales y del hombre que se extiende de la ingle hasta el tobillo.
-
chân
nounExtremidad de animales y del hombre que se extiende de la ingle hasta el tobillo.
Yo siempre estiro los músculos de las piernas antes de jugar tenis.
Tôi luôn luôn vận động bắp chân trước khi đánh tenis.
-
cẳng chân
Muestran la región talocrural y la flexión de la pierna.
Để tôn lên sự đẹp đẽ của vùng bắp chân và cẳng chân.
-
đùi chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pierna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pierna"
Thêm ví dụ
Thêm