Phép dịch "pie" thành Tiếng Việt
bàn chân, chân, 足 là các bản dịch hàng đầu của "pie" thành Tiếng Việt.
pie
noun
verb
masculine
ngữ pháp
cualquier persona (en el atlántico) [..]
-
bàn chân
nounCon bigotes que acicale a diario y pies pequeños para bailar.
Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.
-
chân
nounMe duele el dedo pequeño del pie.
Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
-
足
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Bàn chân
- bệ
- foot
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pie"
Các cụm từ tương tự như "pie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dậy · đứng
-
Ngón chân · ngón chân
-
Bánh cá
-
foot vuông
-
chân trang · phần chân trang
-
đứng dậy
-
pound foot
-
móng chân
Thêm ví dụ
Thêm