Phép dịch "personal" thành Tiếng Việt
nhân viên là bản dịch của "personal" thành Tiếng Việt.
personal
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Empleados o trabajadores de un negocio o empresa. [..]
-
nhân viên
nounPor favor, sigan las indicaciones de la policía y del personal de seguridad.
Hãy làm theo hướng dẫn của nhân viên thực thi pháp luật và nhân viên an ninh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "personal"
Các cụm từ tương tự như "personal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
-
số định danh cá nhân
-
máy tính cá nhân
-
Máy tính cá nhân
-
Sổ địa chỉ cá nhân
-
thiết đặt cá nhân
-
máy tính cá nhân
-
Nhật ký · nhật ký
Thêm ví dụ
Thêm