Phép dịch "pendejo" thành Tiếng Việt

ngu ngốc, ngu là các bản dịch hàng đầu của "pendejo" thành Tiếng Việt.

pendejo noun masculine ngữ pháp

vello púbico [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ngu ngốc

    adjective
  • ngu

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendejo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pendejo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch