Phép dịch "penalti" thành Tiếng Việt

phạt đền là bản dịch của "penalti" thành Tiếng Việt.

penalti noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phạt đền

    Vean al futbolista italiano... quien va a fallar este penalti.

    Các bạn sẽ thấy những cầu thủ bóng đá Ý... sẽ bỏ lỡ quả phạt đền này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penalti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penalti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch