Phép dịch "patio" thành Tiếng Việt
sân là bản dịch của "patio" thành Tiếng Việt.
patio
noun
masculine
ngữ pháp
Espacio total o parcialmente rodeado por las paredes o edificios.
-
sân
nounVi el perro de mi vecino corriendo en mi patio.
Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "patio"
Thêm ví dụ
Thêm