Phép dịch "patada" thành Tiếng Việt

Cước là bản dịch của "patada" thành Tiếng Việt.

patada noun feminine ngữ pháp

acción vil

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Cước

    golpe con el pie, la rodilla o la pierna, usado en combate cuerpo a cuerpo

    Bueno, puede que no, pero no has visto mi patada Bênçäo.

    Cái đó có thể là không, nhưng cậu chưa thấy vô ảnh cước của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "patada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch