Phép dịch "pasta" thành Tiếng Việt
tiền, Pasta, ba tê là các bản dịch hàng đầu của "pasta" thành Tiếng Việt.
pasta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
tiền
nounTe estamos pagando mucha pasta, así que mantén la boca cerrada, ¿vale?
Tụi tao trả mày cả đống tiền rồi, giờ thì câm miệng lại, nghe không?
-
Pasta
alimento preparado con una masa cuyo ingrediente básico es la harina, mezclada con agua, sal y huevos
Sabes, Shel, podría enseñarte a hacer pasta con tus propias manos.
Shel, tôi có thể dạy cô cách làm món pasta chỉ bằng tay không.
-
ba tê
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bột nhào
- đồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pasta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pasta"
Các cụm từ tương tự như "pasta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sả chanh
-
Mắm ruốc
-
kem đánh răng
-
chi Sả
-
ngựa cỏ bùn
-
bút bi
-
chi Sả
-
chi sả
Thêm ví dụ
Thêm