Phép dịch "pasear" thành Tiếng Việt

dạo, đi dạo là các bản dịch hàng đầu của "pasear" thành Tiếng Việt.

pasear verb ngữ pháp

Marchar a pie sin un objetivo específico, solo para respirar aire fresco o como ejercicio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dạo

    verb

    No tengo ganas de ir al cine. Mejor vayamos a pasear.

    Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.

  • đi dạo

    verb

    No tengo ganas de ir al cine. Mejor vayamos a pasear.

    Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pasear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pasear" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pasear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch