Phép dịch "parque" thành Tiếng Việt
công viên, 公園 là các bản dịch hàng đầu của "parque" thành Tiếng Việt.
parque
noun
masculine
ngữ pháp
Lugar público o área reservada para recreación o preservación de un recurso cultural o natural.
-
công viên
nounterreno situado en el interior de una población que se destina a prados, jardines y arbolado [..]
Puede que él esté haciendo footing por el parque.
Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên.
-
公園
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "parque"
Các cụm từ tương tự như "parque" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vườn quốc gia Comoé
-
Vườn quốc gia Arches
-
Vườn quốc gia Sagarmatha
-
Vườn quốc gia Taman Negara
-
sở thú · thảo cầm viên
-
Vườn quốc gia Egmont
-
Khu công nghiệp
-
Vườn quốc gia Olympic
Thêm ví dụ
Thêm