Phép dịch "pariente" thành Tiếng Việt
họ hàng, người thân, thân nhân là các bản dịch hàng đầu của "pariente" thành Tiếng Việt.
pariente
noun
masculine
ngữ pháp
marido, esposo [..]
-
họ hàng
nounPuede quedarse aquí hasta que encontremos algún pariente, cualquier pariente.
Nó có thể ở đây tới khi tìm được họ hàng nào khác, bất kì họ hàng nào.
-
người thân
Barton Mathis no tiene familia o parientes conocidos.
Barton Mathis không có bất kỳ người thân trong gia đình hoặc những người quen biết.
-
thân nhân
Un pariente puede vengar a los muertos, dice la ley familiar.
Theo luật, thân nhân phải trả thù cho người đã chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pariente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pariente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhưng người quen biết
Thêm ví dụ
Thêm