Phép dịch "parada" thành Tiếng Việt
bế tắc, bến xe, dừng là các bản dịch hàng đầu của "parada" thành Tiếng Việt.
parada
noun
verb
feminine
ngữ pháp
forma de ser [..]
-
bế tắc
nounpara ayudar a eliminar el estancamiento creado por las ideas opuestas
để giúp chấm dứt sự bế tắc tạo bởi các xung đột về ý tưởng,
-
bến xe
Vi a una mujer disparar en la parada de autobús.
Tôi đã thấy một mẹ chích thuốc ở bến xe buýt.
-
dừng
verbEllos se pararon para hablar.
Họ dừng lại để nói chuyện.
-
phô trương
Muy llamativa, atrae a muchos insectos para que realicen su polinización.
Rất phô trương để thu hút nhiều côn trùng làm công việc thụ phấn cho nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "parada"
Các cụm từ tương tự như "parada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thép dụng cụ
-
phần mềm wiki
-
Hướng đạo cho nam
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
-
nhóm phân phối thống nhất dành cho thư
-
Giao diện Lập trình Ứng dụng Phục vụ Internet
-
Cuộc chiến sinh tồn trong tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm