Phép dịch "palmar" thành Tiếng Việt

chết, mất là các bản dịch hàng đầu của "palmar" thành Tiếng Việt.

palmar adjective verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chết

    Adjectival; Verbal

    Es intoxicante tener la vida en la palma de la mano.

    Cảm thấy thế nào, nắm sự sống và cái chết trong lòng bàn tay.

  • mất

    verb

    palmas sudorosas, noches en vela,

    bàn tay đẫm mồ hôi, những đêm tối mất ngủ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palmar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "palmar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palmar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch