Phép dịch "palmar" thành Tiếng Việt
chết, mất là các bản dịch hàng đầu của "palmar" thành Tiếng Việt.
palmar
adjective
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
chết
Adjectival; VerbalEs intoxicante tener la vida en la palma de la mano.
Cảm thấy thế nào, nắm sự sống và cái chết trong lòng bàn tay.
-
mất
verbpalmas sudorosas, noches en vela,
bàn tay đẫm mồ hôi, những đêm tối mất ngủ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palmar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "palmar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chi chà là
-
gan bàn tay · lòng · lòng bàn tay · tay
-
đường thốt nốt
-
Dầu cọ
-
cọ dầu
Thêm ví dụ
Thêm