Phép dịch "palillo" thành Tiếng Việt

đũa, đũa cả, 𥮊 là các bản dịch hàng đầu của "palillo" thành Tiếng Việt.

palillo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đũa

    noun

    Es la primera vez que veo comer con palillos.

    Tôi chưa từng thấy người ta dùng đũa.

  • đũa cả

    noun
  • 𥮊

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 𥯖
    • tăm
    • tăm xỉa răng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "palillo"

Các cụm từ tương tự như "palillo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch