Phép dịch "oso" thành Tiếng Việt

gấu là bản dịch của "oso" thành Tiếng Việt.

oso noun verb masculine ngữ pháp

hombre de bastante pelaje (vellos) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • gấu

    noun

    Gran mamífero carnívoro de la familia de los Ursidae, emparentado con el perro y el mapache, con pelo denso, una cola muy corta y pies planos.

    Benjamín disparó a un oso con un rifle.

    Benjamin bắn con gấu bằng súng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "oso"

Các cụm từ tương tự như "oso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch