Phép dịch "olor" thành Tiếng Việt

mùi, hơi, mui là các bản dịch hàng đầu của "olor" thành Tiếng Việt.

olor noun masculine ngữ pháp

forma de referirse a el olor particular de una persona [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mùi

    noun

    Esta fruta tiene un olor desagradable.

    Loại trái cây này có mùi khó ngửi.

  • hơi

    noun adverb

    Tiene este tipo de penetrante olor a ella.

    Món của em có vị hơi gắt.

  • mui

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " olor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "olor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "olor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch