Phép dịch "oblea" thành Tiếng Việt

đĩa bán dẫn, Đĩa bán dẫn là các bản dịch hàng đầu của "oblea" thành Tiếng Việt.

oblea noun feminine ngữ pháp

Galleta dulce, delgada, crujiente, plana, seca, a menudo con una superficie modelada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đĩa bán dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oblea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oblea
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Đĩa bán dẫn

Thêm

Bản dịch "oblea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch