Phép dịch "objeto independiente" thành Tiếng Việt
đối tượng rời là bản dịch của "objeto independiente" thành Tiếng Việt.
objeto independiente
-
đối tượng rời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " objeto independiente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "objeto independiente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khung đối tượng không bị chặn
Thêm ví dụ
Thêm