Phép dịch "oasis" thành Tiếng Việt

ốc đảo, Ốc đảo là các bản dịch hàng đầu của "oasis" thành Tiếng Việt.

oasis noun masculine ngữ pháp

Lugar en el desierto en donde surge agua del subsuelo y crecen árboles.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ốc đảo

    Tu oasis aún necesita un poco de trabajo.

    Có vẻ như ốc đảo của anh còn phải cải thiện nhiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oasis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oasis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Ốc đảo

    Bioma desértico

    El oasis de Asselar no estará cubierto.

    Ốc đảo AsseIar sẽ không bị che lấp được.

Hình ảnh có "oasis"

Thêm

Bản dịch "oasis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch