Phép dịch "nutriente" thành Tiếng Việt

chất dinh dưỡng, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "nutriente" thành Tiếng Việt.

nutriente noun masculine ngữ pháp

Sustancia de los alimentos utilizada en el metabolismo que nutre en animales y plantas, lo que permite generar nuevos tejidos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chất dinh dưỡng

    producto químico procedente del exterior de la célula

    Jim había probado el nutriente del servicio desinteresado.

    Jim đã nếm được chất dinh dưỡng của sự phục vụ vị tha.

  • thực phẩm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nutriente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nutriente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch