Phép dịch "niple" thành Tiếng Việt

núm vú là bản dịch của "niple" thành Tiếng Việt.

niple
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • núm vú

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " niple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "niple"

Thêm

Bản dịch "niple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch