Phép dịch "ninja" thành Tiếng Việt
ninja, Ninja, nhẫn giả là các bản dịch hàng đầu của "ninja" thành Tiếng Việt.
ninja
noun
masculine
ngữ pháp
peo
-
ninja
Me sorprende que no te pusieras en plan ninja allí mismo.
Tôi ngạc nhiên là cô không chơi trò ninja với họ ngay và luôn đó.
-
Ninja
miembro de un grupo militar japonés
Ningún ninja puede hacerle daño a otro ninja.
Không Ninja nào hãm hại lẫn nhau cả.
-
nhẫn giả
Este es el camino del Ninja.
Là lối đi của nhẫn giả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ninja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ninja"
Các cụm từ tương tự như "ninja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hanzo
Thêm ví dụ
Thêm