Phép dịch "ninfa" thành Tiếng Việt
thần nữ, Thiếu trùng, thiếu trùng là các bản dịch hàng đầu của "ninfa" thành Tiếng Việt.
ninfa
noun
feminine
ngữ pháp
Diminuta cacatúa (Nymphicus hollandicus) endémica a Australia y muy apreciada como mascota doméstica.
-
thần nữ
deidad femenina
-
Thiếu trùng
etapa inmadura en los insectos con metamorfosis sencilla
-
thiếu trùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ninfa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ninfa"
Các cụm từ tương tự như "ninfa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đuôi cụt bụng đỏ
Thêm ví dụ
Thêm