Phép dịch "nido" thành Tiếng Việt

làm tổ, Tổ là các bản dịch hàng đầu của "nido" thành Tiếng Việt.

nido noun masculine ngữ pháp

Especie de lecho construido por las aves con plumas, ramas, hierba, etc. que se utiliza para criar los pequeños descendientes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • làm tổ

    noun

    Un ave Koel, jamás hace su propio nido.

    Chim cu cu không bao giờ tự làm tổ.

  • Tổ

    lugar de refugio utilizado por animales para procrear y criar a su descendencia

    Los pájaros tienen la capacidad de volver instintivamente a su nido.

    Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nido"

Thêm

Bản dịch "nido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch